What time?

Lời hay ý đẹp

Hien Dao

Tài nguyên dạy học

Tra từ điển


Chọn từ điển theo yêu cầu:

CHAT CÙNG CHỦ NHÀ

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Hello

    One day to remember 24/01/2011


    Welcome to my website! - Hien Dao.

    Từ vựng Tiếng Anh 5 thí điểm mới

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Đào Thị Thu Hiền (trang riêng)
    Ngày gửi: 15h:29' 24-10-2016
    Dung lượng: 184.0 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người

    UNIT 1
    Word
    Meaning
    
    address
    địa chỉ
    
    crowded
    đông đúc
    
    lane
    đường nhỏ
    
    quiet
    yên tĩnh, lặng lẽ
    
    tower
    tòa tháp
    
    What’s ... like?
    như thế nào
    
    UNIT 2
    Word
    Meaning
    
    always
    luôn luôn
    
    breakfast
    bữa sáng
    
    brush (your teeth)
    đánh (răng)
    
    cook
    nấu
    
    get up
    ngủ dậy
    
    lunch
    bữa trưa
    
    morning exercise
    thể dục buổi sáng
    
    never
    không bao giờ
    
    often
    thường xuyên
    
    once
    một lần
    
    project
    dự án
    
    sometimes
    thỉnh thoảng
    
    time
    lần
    
    twice
    hai lần
    
    usually
    thông thường
    
    

    UNIT 3
    Word
    Meaning
    
    ancient town
    phố cổ
    
    by
    bằng (phương tiện đi lại)
    
    countryside
    thôn quê
    
    enjoy
    thích
    
    get
    đến
    
    imperial city
    cố đô
    
    motorbike
    xe máy
    
    railway
    đường sắt
    
    scenery
    phong cảnh
    
    sea
    biển
    
    seaside
    bờ biển
    
    taxi
    xe tắc xi
    
    train
    tàu hoả
    
    underground
    tàu điện ngầm
    
    view
    phong cảnh
    
    
    UNIT 4
    Word
    Meaning
    
    a lot of
    nhiều
    
    cartoon
    phim hoạt hình
    
    chat
    nói chuyện phiếm
    
    funfair
    hội chợ vui chơi
    
    invite
    mời
    
    join
    tham gia
    
    take part
    tham gia
    
    
    UNIT 5
    Word
    Meaning
    
    cave
    hang động
    
    explore
    khám phá
    
    hope
    hi vọng
    
    island
    hòn đảo
    
    may
    có thể, có khả năng
    
    sandcastle
    lâu đài trên cát
    
    sunbathe
    tắm nắng
    
    think
    nghĩ
    
    
    UNIT 7
    email
    thư điện tử
    
    foreign language
    ngoại ngữ
    
    notebook
    quyển vở ghi
    
    practise
    luyện tập
    
    understand
    hiểu
    
    vocabulary
    từ vựng
    
    UNIT 8
    brave
    dũng cảm
    
    character
    nhân vật
    
    clever
    thông minh
    
    detective
    trinh thám
    
    fairy tale
    truyện cổ tích
    
    generous
    hào phóng
    
    hard-working
    chăm chỉ
    
    story
    câu chuyện
    
    
    UNIT 9
    Word
    Meaning
    
    boring
    nhàm chán
    
    circus
    rạp xiếc
    
    cute
    dễ thương
    
    gorilla
    con khỉ đột
    
    loudly
    to (gầm to)
    
    python
    con trăn
    
    quickly
    nhanh nhẹn
    
    quietly
    một cách yên tĩnh, lặng lẽ
    
    roar
    gầm
    
    slowly
    một cách từ từ, chậm rãi
    
    swan
    con thiên nga
    
    UNIT 10
    Word
    Meaning
    
    competition
    thi đấu
    
    contest
    cuộc thi, trận đấu
    
    event
    sự kiện
    
    festival
    ngày hội, liên hoan
    
    UNIT 11
    Word
    Meaning
    
    carry
    mang, vác
    
    clean
    lau
    
    dentist
    nha sĩ
    
    earach
    e đau tai
    
    hand
    bàn tay
    
    karate
    môn võ karatê
    
    sore throat
    đau cổ
    
    stomachache
    đau bụng
    
    take a rest
    nghỉ ngơi
    
    thing
    vật, thứ
    
    toothache
    đau răng
    
    UNIT 12
    Word
    Meaning
    
    accident
    tai nạn
    
    burn
    vết bỏng
    
    climb
    trèo
    
    cut
    cắt
    
    knife
    con dao
    
    leg
    chân
    
    match
    que diêm
    
    scratch
    cào, xước
    
    stairs
    cầu thang
    
    stove
    bếp
    
    touch
    sờ, mó
    
    UNIT 13
    Word
    Meaning
    
    camp
    chỗ cắm trại
    
    camping
    đi cắm trại
    
    fishing
    câu cá
    
    forest
    rừng
    
    free time
    thời gian rỗi
    
    hiking
    đi bộ đường dài
    
    programme
    chương trình
    
    shopping
    đi mua sắm
    
    skating
    đi trượt patanh, trượt băng
    
    UNIT 14
    ago
    trước, đã qua, trong quá khứ
    
    crow
    con quạ
    
    fox
    con cáo
    
    greedy
    tham lam
    
    honest
    chân thật
    
    intelligent
    thông minh
    
    once upon a time
    ngày xửa ngày xưa ...
    
    order
    ra lệnh
    
    seed
    hạt
    
    stupid
    ngốc ngếch
    
    wise
    khôn ngoan
    
    UNIT 15
    Word
    Meaning
    
    architect
    kiến trúc sư
    
    astronaut
    phi hành gia
    
    building
    nhà
    
    design
    thiết kế
    
    drive
    điều khiển, lái
    
    grow
    trồng
    
    look after
    trông nom, chăm sóc
    
    patient
    bệnh nhân
    
    pilot
    phi công
    
    space
    vũ trụ
    
    spaceship
    con tàu vũ trụ
    
    writer
    nhà văn
    
    UNIT
     
    Gửi ý kiến

    7 NGUYÊN ÂM NGẮN-5 DÀI-8 ĐÔI -|- 24 PHỤ ÂM

    HƯỚNG DẪN TẢI TÀI LIỆU TRÊN WEB

    Trở lên đầu trang