What time?

Lời hay ý đẹp

Hien Dao

Tài nguyên dạy học

Tra từ điển


Chọn từ điển theo yêu cầu:

CHAT CÙNG CHỦ NHÀ

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Hello

    One day to remember 24/01/2011


    Welcome to my website! - Hien Dao.

    Tài liệu ôn thi TA6 - thí điểm

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Thị Bảo Trâm
    Ngày gửi: 10h:50' 05-05-2014
    Dung lượng: 113.6 KB
    Số lượt tải: 1041
    Số lượt thích: 0 người
    UNIT 10: OUT HOUSES IN THE FUTURE
    VOCABULARY
    GREETING STARTED
    Draw – drew – drawn vẽ
    UFO = Unidentified Flying Object Vật thể bay không xác định
    Surround(v) vây quanh
    Solar energy(exp) năng lượng mặt trời
    Fantastic(adj) tuyệt vời
    Appliance(n) thiết bị, dụng cụ
    Wireless TV(n) truyền hình không dây
    Space(n) không gian
    Friendly robot(exp) người máy thân thiện
    Help someone with something giúp ai việc gì đó
    Ex: Please help me with homework. Giúp mình bài tập về nhà.
    Sounds great!(exp) Nghe có vẻ tuyệt!
    Skyscraper(n) nhà chọc trời
    Outside(adv) bên ngoài
    Describe(v) miêu tả
    A CLOSES LOOK 1
    Modern fridge(n) tủ lạnh hiện đại
    Hi-tech robot(n) người máy công nghệ cao
    Automatic dishwasher(n) máy rửa bát tự động
    Automatic washing machine(n) máy giặt tự động
    Drop(n) giọt
    Drip(v) chảy nhỏ giọt
    Cottage roof(n) mái tranh
    Track(n) đường mòn
    Tractor(n) máy kéo
    Hay(n) cỏ khô
    A CLOSER LOOK 2
    Professor(n) giáo sư
    Run on electricity(exp) chạy bằng điện
    Probably(adv) có thể
    Card(n) thẻ
    Engine(n) động cơ
    Control(v) kiểm soát
    Temperature(n) nhiệt độ
    Go on holiday(exp) đi nghỉ mát
    For a long time(exp) một thời gian dài
    Have a great time(exp) chúc vui vẻ
    Come home soon(exp) về nhà sớm
    Travel(v) đi lại
    Stay on the Moon(exp) ở trên mặt trăng
    Do housework(exp) làm việc nhà
    Surf the Internet(exp) lướt web
    Piece of paper(n) mẩu giấy
    Take turn(exp) thay phiên nhau
    Look at(exp) nhìn vào
    Appropriate(v) thích hợp
    Circle(n) vòng tròn
    Meal(n) bữa ăn
    Fly – flied(v) bay
    Fly into space(exp) bay vào không gian
    Sure(adj) chắc, chắc chắn
    I’m not sure.(exp) Tôi không chắc.
    SKILLS
    Type of + noun loại, kiểu dáng
    Ex: Type of house loại nhà/ kiểu nhà
    Ocean(n) đại dương
    In front(prep) phía trước
    Behind(prep) phía sau
    Helicopter(n) trực thăng
    On the roof(exp) trên mái nhà
    Help someone do something giúp ai làm gì
    Ex: Help me do homework giúp tôi làm việc nhà
    Water(n) tưới nước
    Feed – fed – fed cho ăn, nuôi
    Send and receive email(exp) gửi và nhận thư điện tử
    Contact(v) liên lạc
    Planet(n) hành tinh
    Order(v) gọi (món, hang,…)
    Locate(v) nằm ở, định vị
    Wind energy(n) năng lượng gió
    Dream house(n) căn nhà trong mơ
    Cable TV(n) truyền hình cáp
    LOOKING BACK
    Smart clock(n) đồng hồ thông minh
    Party(n) tiệc
    Meet – met – met gặp
    Start(v) bắt đầu
    Arrive(v) đến
    Pass(v)
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓


    7 NGUYÊN ÂM NGẮN-5 DÀI-8 ĐÔI -|- 24 PHỤ ÂM

    HƯỚNG DẪN TẢI TÀI LIỆU TRÊN WEB

    Trở lên đầu trang